Natri hydroxit CAS 1310-73-2 NaOH CSP Caustic Soda Pearl Beads Prills Pellets
Tóm tắt sản phẩm
Hạt xút (Sodium Hydroxide) 1. Thông tin cơ bản Danh mục Tên tiếng Anh Viết tắt Tên gọi quốc tế thông dụng Mã định danh Tên hóa học Sodium Hydroxide NaOH Caustic Soda CAS No.: 1310-73-2 Dạng sản phẩm Hạt xút / Hạt CSP Lye (dạng dung dịch) EINECS No.: 215-185-5 Phân loại Hạt siêu nhỏ / Hạt thô - PELS® ...
Thuộc tính cơ bản
Nơi xuất xứ:
Trung Quốc
Tên thương hiệu:
HMHT
Chứng nhận:
ISO9001
Số mô hình:
HMHT0041
Tài sản giao dịch
Số lượng đặt hàng tối thiểu:
1 tấn
Giá:
USD (200-400)/ MT
Điều khoản thanh toán:
L/C,D/A,D/P,T/T
Khả năng cung cấp:
5000 tấn/tấn mét mỗi năm
Mô tả sản phẩm
Hạt xút (Sodium Hydroxide)
1. Thông tin cơ bản
|
Danh mục
|
Tên tiếng Anh
|
Viết tắt
|
Tên gọi quốc tế thông dụng
|
Mã định danh
|
|---|---|---|---|---|
|
Tên hóa học
|
Sodium Hydroxide
|
NaOH
|
Caustic Soda
|
CAS No.: 1310-73-2
|
|
Dạng sản phẩm
|
Hạt xút / Hạt
|
CSP
|
Lye (dạng dung dịch)
|
EINECS No.: 215-185-5
|
|
Phân loại
|
Hạt siêu nhỏ / Hạt thô
|
-
|
PELS® (Hạt theo thương hiệu)
|
UN No.: 1823 (Chất ăn mòn loại 8)
|
|
Mã hải quan
|
-
|
-
|
-
|
HS Code: 2815120000
|
2. Thông số kỹ thuật (Cấp công nghiệp 99%)
|
Chỉ số
|
Cấp cao cấp
|
Cấp 1
|
Phương pháp thử
|
|---|---|---|---|
|
Độ tinh khiết NaOH
|
≥99.0%
|
≥98.5%
|
Chuẩn độ acid
|
|
Sodium Carbonate (Na₂CO₃)
|
≤0.5%
|
≤0.8%
|
Phương pháp tách pha khí
|
|
Sodium Chloride (NaCl)
|
≤0.03%
|
≤0.05%
|
Chuẩn độ bạc
|
|
Iron(III) Oxide (Fe₂O₃)
|
≤0.005%
|
≤0.008%
|
Quang phổ
|
|
Ngoại quan
|
Hạt hình cầu màu trắng, không mùi
|
Hút ẩm mạnh, dễ chảy rữa khi tiếp xúc với không khí
|
Kiểm tra trực quan
|
|
Kích thước hạt
|
Hạt siêu nhỏ: ~0.7mm; Hạt thô: 1-3mm
|
Tương tự như hạt bột giặt, độ chảy tốt
|
Phương pháp sàng
|
3. Tính chất hóa lý
|
Tính chất
|
Giá trị/Mô tả
|
|---|---|
|
Dạng vật lý
|
Hạt rắn màu trắng, hình cầu đồng đều, độ chảy tuyệt vời, ít bụi, chống vón cục
|
|
Độ hòa tan
|
Tan nhiều trong nước,tỏa nhiệt mạnhtrong quá trình hòa tan, dung dịch nước có tính kiềm mạnh (pH > 14)
|
|
Tính hút ẩm
|
Cực kỳ cao; hấp thụ độ ẩm nhanh chóng và chảy rữa khi tiếp xúc với không khí, yêu cầu đóng gói kín
|
|
Điểm nóng chảy/Điểm sôi
|
318.4℃ / 1390℃, ổn định nhiệt tốt
|
|
Tỷ trọng
|
2.13g/cm³, khối lượng riêng cao, hiệu quả đóng gói tốt hơn xút vảy
|
4. Ưu điểm cốt lõi & Lĩnh vực ứng dụng
4.1 Ưu điểm cốt lõi so với xút vảy
|
Ưu điểm
|
Mô tả
|
|---|---|
|
An toàn vận hành
|
Ít bụi, giảm nguy cơ kích ứng đường hô hấp
|
|
Định lượng chính xác
|
Hạt đồng đều, dễ kiểm soát bằng hệ thống cấp liệu tự động
|
|
Ổn định lưu trữ
|
Tính chống vón cục mạnh, thời hạn sử dụng lâu dài
|
|
Khả năng trộn tốt
|
Trộn đều với các vật liệu khác, hiệu quả phản ứng cao
|
4.2 Thị trường ứng dụng toàn cầu
|
Ngành
|
Ứng dụng
|
Đặc điểm nhu cầu thị trường
|
|---|---|---|
|
Chất tẩy rửa/Xà phòng
|
Trung hòa axit béo, sản xuất chất hoạt động bề mặt
|
Nhu cầu cao ở Đông Nam Á và Trung Đông, ưa chuộng dạng hạt
|
|
Giấy/Bột giấy
|
Chuẩn bị dịch nấu, loại bỏ lignin
|
Thị trường cao cấp ở Bắc Mỹ và Châu Âu, yêu cầu tạp chất thấp
|
|
Xử lý nước
|
Điều chỉnh pH, kết tủa kim loại nặng
|
Nhu cầu bảo vệ môi trường toàn cầu ngày càng tăng, tăng cường ứng dụng cấp thực phẩm
|
|
Hóa dầu
|
Khử axit trong quá trình tinh chế, chuẩn bị chất xúc tác
|
Nhu cầu ổn định ở các khu vực sản xuất dầu như Trung Đông và Nga
|
|
Chế biến thực phẩm
|
Bóc vỏ, làm sạch, điều chỉnh pH
|
Tuân thủ các tiêu chuẩn phụ gia thực phẩm của FDA/EU (ví dụ: E524) là bắt buộc
|
5. Đóng gói & Hậu cần
|
Hạng mục
|
Quy cách
|
|---|---|
|
Đóng gói tiêu chuẩn
|
Bao giấy nhiều lớp 25kg (chống rò rỉ và chống ẩm); đóng gói pallet tùy chỉnh (20-27 tấn/container 20ft)
|
|
Lưu ý vận chuyển
|
Đánh dấu UN1823, tránh vận chuyển chung với các chất axit, giữ khô và thông thoáng
|
6. Yêu cầu tuân thủ (Để tiếp cận thị trường quốc tế)
|
Yêu cầu
|
Chi tiết
|
|---|---|
|
Tài liệu an toàn
|
Cung cấp MSDS/SDS (phù hợp với tiêu chuẩn GHS)
|
|
Tiếp cận EU
|
Hoàn thành đăng ký REACH
|
|
Ứng dụng cấp thực phẩm
|
Đạt chứng nhận FDA/EFSA
|
|
Ghi nhãn bao bì
|
Đánh dấu các dấu hiệu cảnh báo ăn mòn và hướng dẫn vận hành an toàn
|
Chi tiết sản phẩm
Làm nổi bật:
Các viên natri hydroxit CAS 1310-73-2
,Các hạt soda caustic NaOH CSP
,Các chất trung gian hóa học của NaOH
Purity:
99,5%
Shelflife:
12 tháng
Molecularweight:
41.0045
Storagecondition:
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
Melting Point:
318oC
Boling Point:
100°C ở 760 mmHg
Water Solubility:
hòa tan
Vapor Presure:
24,5 mmHg ở 25°C
Assay:
≥99%
Trade Name:
NaOH
Sản phẩm liên quan
-
1,1,1,3,5,55-Heptamethyltrisiloxane 99% Độ tinh khiết cao
1,1,1,3,5,5,5-Heptamethyltrisiloxane Basic Information Abbreviation: MDHM, HMTS Other Names: Bis(trimethylsiloxy)methylsilane, 3H-Heptamethyltrisiloxane, Methyl-bis(trimethylsilyloxy)silane CAS No.: 1873-88-7 HS Code: 29319090 Appearance Colorless transparent liquid, with slight siloxane odor, no ... -
Chất phản ứng natri monochloroacetate C2H2ClNaO2 Vật liệu thô thiết yếu cho các ứng dụng hóa học mịn nông nghiệp
Why Explore Greener Substitutes for SMCA While SMCA is a versatile alkylating agent, its production and use raise environmental and safety concerns—especially due to aquatic toxicity and corrosivity. To align with green chemistry principles, research has focused on alternative reagents with lower ... -
Tiền chất Natri Cloroaxetat SMCA cho ứng dụng Sinh hóa Tinh bột Carboxymethyl và Dệt may
Biodegradation in Water Sodium Chloroacetate (C₂H₂ClNaO₂, CAS 3926‑62‑3) biodegrades readily in aquatic environments, with 70–90% mineralization to CO₂ and chloride ions within 8–10 days in activated sludge or river water at around 29 °C assets.thermofisher.comhpvchemicals.oecd.org. This indicates ...