| Sản phẩm | Dạng | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Natri Formaldehyde Sulfoxylate (Rongalite, SFS) | Dạng cục, dạng hạt, dạng bột, dạng lỏng | Chất nhuộm, chất tẩy trắng và chất khử |
| Kẽm Formaldehyde Sulfoxylate (ZFS) | — | Tẩy trắng và cố định màu cho vải |
| Thiourea | — | Tổng hợp thuốc nhuộm và xử lý vải |
| Chất chống cháy (TDCPP) | — | Xử lý chống cháy cho vải |
| Axit Fomic | — | Điều chỉnh độ pH trong quá trình nhuộm |