Với hơn một thập kỷ chuyên tâm thực hành trồng trọt, nhóm của chúng tôi đã phát triển từ việc phụ thuộc hoàn toàn vào phân bón hóa học sang ứng dụng kết hợp phân bón hóa học và hữu cơ được tối ưu hóa một cách khoa học. Thông qua các thử nghiệm thực địa dài hạn và thăm dò thực tế, chúng tôi đã tích lũy được kinh nghiệm có hệ thống về tác động của các loại phân bón khác nhau đối với sự phát triển của cây trồng và sức khỏe của đất. Hôm nay, chúng tôi rất vui được chia sẻ những hiểu biết sâu sắc này nhằm cung cấp tài liệu tham khảo khả thi cho việc theo đuổi mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững, năng suất cao, chất lượng cao và bền vững của ngành.
1. Phân bón hóa học: Cải thiện năng suất ngay lập tức với những rủi ro dài hạn tiềm ẩn
Trong giai đoạn đầu trồng trọt, giống như nhiều người hành nghề trong ngành, nhóm của chúng tôi ưu tiên phân bón hóa học vì đặc tính cung cấp chất dinh dưỡng hiệu quả và có mục tiêu của chúng. Phân bón hóa học có thể nhanh chóng đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng quan trọng của cây trồng trong các giai đoạn sinh trưởng cụ thể: phân nitơ thúc đẩy cây con phát triển mạnh mẽ của các loại cây ngũ cốc như ngô, trong khi phân kali thúc đẩy sự phát triển đồng đều của cây ăn quả như cà chua. Đặc điểm này đảm bảo năng suất sớm ổn định và đã trở thành một phần không thể thiếu trong nền nông nghiệp thâm canh hiện đại.
Tuy nhiên, việc sử dụng phân bón hóa học liên tục trong 3-4 năm đã bộc lộ một loạt vấn đề. Độ nén của đất ngày càng nghiêm trọng dẫn đến khả năng giữ nước kém trong mùa mưa và dễ nứt nẻ vào mùa khô, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của bộ rễ cây trồng, dẫn đến cây bị đổ, già sớm ở giai đoạn sinh trưởng sau này. Đồng thời, những trở ngại trong việc cắt xén liên tục dần dần xuất hiện - tỷ lệ sâu bệnh tăng đáng kể và năng suất cây trồng có xu hướng giảm. Ngoài ra, chất lượng nông sản cũng bị ảnh hưởng, hương vị và mùi vị của trái cây, rau củ giảm đi rõ rệt. Không khó nhận thấy phân bón hóa học với vai trò “bổ sung dinh dưỡng tác dụng nhanh” có thể giải quyết vấn đề năng suất ngắn hạn nhưng không thể duy trì độ phì lâu dài của đất.
2. Phân bón hữu cơ: Cốt lõi nuôi dưỡng đất với tác dụng phụ thuộc vào nguyên liệu thô
Để giải quyết những hạn chế của việc bón phân hóa học đơn lẻ, nhóm chúng tôi bắt đầu đưa phân bón hữu cơ vào hệ thống canh tác và tiến hành thử nghiệm so sánh trên nhiều loại phân hữu cơ. Ưu điểm cốt lõi của phân hữu cơ nằm ở tác dụng cải tạo đất - chúng có thể nới lỏng đất nén một cách hiệu quả, tăng cường khả năng thấm khí và giữ nước của đất, thúc đẩy sự phát triển của hệ thống rễ cây và cải thiện khả năng chống chịu stress tổng thể của cây trồng. Trong ứng dụng thực tế, phân hữu cơ đã giảm 30% lượng phân bón hóa học sử dụng mà vẫn duy trì ổn định, thậm chí tăng năng suất cây trồng, đồng thời cải thiện đáng kể chất lượng hương vị của nông sản.
Tuy nhiên, hiệu quả bón phân hữu cơ có liên quan mật thiết đến loại nguyên liệu thô và qua thử nghiệm đã rút ra những kết luận thực tế sau:
- Phân hữu cơ làm từ phân chuồng: Dễ dàng tìm nguồn và tiết kiệm chi phí, bước đầu nó có thể cải thiện cấu trúc đất và thúc đẩy tăng trưởng cây trồng. Tuy nhiên, chất lượng sản phẩm khó kiểm soát một cách thống nhất—phân không phân hủy hoàn toàn có thể gây cháy cây con và hàm lượng chất dinh dưỡng rất khác nhau giữa các lô, dẫn đến hiệu quả bón phân không ổn định.
- Phân bón hữu cơ từ thực vật: Được lên men từ các nguyên liệu thô như rơm rạ và bột đậu nành, nhẹ và an toàn, không có nguy cơ cháy rễ và có tác dụng đáng kể trong việc cải thiện độ nén của đất. Tuy nhiên, tốc độ giải phóng chất dinh dưỡng của nó chậm và không thể đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cây trồng ở giai đoạn đầu năng suất cao khi chỉ sử dụng một mình.
- Phân bón hữu cơ từ phụ phẩm thực phẩm: Được làm từ chất thải chế biến rau quả, ngũ cốc chưng cất và các nguyên liệu thô khác, nó có hiệu suất ứng dụng tuyệt vời—tăng đáng kể tỷ lệ đậu quả của cây trồng, cải thiện tính đồng nhất của trái cây, tăng cường độ phì của đất và giảm tần suất tưới và bón phân. Hạn chế duy nhất là chi phí tương đối cao, đây là gánh nặng nhất định đối với hoạt động trồng trọt quy mô lớn.
3. Kết luận cốt lõi: Ứng dụng tổng hợp phân bón hóa học và hữu cơ để phát triển bền vững
Dựa trên mười năm kinh nghiệm thực tế, nhóm của chúng tôi tin rằng phân bón hóa học vẫn đóng một vai trò không thể thay thế trong nền nông nghiệp hiện đại—đặc biệt là trong các giai đoạn sinh trưởng quan trọng của cây trồng, việc cung cấp dinh dưỡng nhanh chóng có thể đảm bảo ổn định năng suất một cách hiệu quả. Trong khi đó, phân hữu cơ là sự bổ sung thiết yếu để tối ưu hóa hệ thống canh tác, là chìa khóa giải quyết tình trạng thoái hóa đất và những trở ngại trong việc trồng trọt liên tục.
Kế hoạch bón phân tối ưu hóa do nhóm chúng tôi hình thành sau quá trình thực hành lâu dài như sau: lấy phân hữu cơ làm phân bón cơ bản và lựa chọn loại phân hữu cơ thích hợp tùy theo loại cây trồng và ngân sách chi phí—đối với cây ngũ cốc thông thường, ưu tiên sử dụng phân hữu cơ từ thực vật trộn với một lượng nhỏ phân hữu cơ phân hủy hoàn toàn; đối với rau quả có giá trị cao, phân hữu cơ từ phụ phẩm thực phẩm được bổ sung phù hợp để nâng cao chất lượng sản phẩm. Trên cơ sở này, phân bón hóa học được sử dụng để bón thúc và liều lượng giảm từ 30%–40% so với phương pháp truyền thống, vốn chỉ được áp dụng trong thời kỳ cao điểm về nhu cầu dinh dưỡng của cây trồng.
Chế độ ứng dụng kết hợp này đã đạt được tình hình đôi bên cùng có lợi trong việc cải thiện độ phì nhiêu của đất, năng suất cây trồng ổn định và nâng cao chất lượng. Mặc dù việc áp dụng phân bón hữu cơ làm tăng chi phí ban đầu nhất định, việc giảm liều lượng phân bón hóa học và giảm tỷ lệ sâu bệnh hại đã làm giảm tổng chi phí trồng trọt về lâu dài.
Trồng trọt nông nghiệp là một dự án mang tính hệ thống, đòi hỏi phải quản lý lâu dài. Sự kết hợp giữa tác dụng nhanh chóng của phân bón hóa học và tác dụng nuôi dưỡng lâu dài của phân bón hữu cơ không chỉ là khám phá thực tế của nhóm chúng tôi mà còn là thực tiễn cụ thể về khái niệm nông nghiệp bền vững. Trong thời gian tới, chúng tôi sẽ tiếp tục đi sâu nghiên cứu các phương án bón phân hiệu quả và đóng góp thêm kinh nghiệm thực tế để phát triển nền nông nghiệp xanh.