logo
Gửi tin nhắn
Wuxi High Mountain Hi-tech Development Co.,Ltd 86-510-85881875 harold@high-mountain.cn
CSF Sodium hydroxide CAS 1310-73-2 NaOH Caustic Soda Flakes Lye Flakes cấp kỹ thuật Thin Flakes Thick Flakes

CSF Sodium hydroxide CAS 1310-73-2 NaOH Caustic Soda Flakes Lye Flakes cấp kỹ thuật Thin Flakes Thick Flakes

  • độ tinh khiết
    99,5%
  • Hạn sử dụng
    12 tháng
  • trọng lượng phân tử
    41.0045
  • CAS
    1310-73-2
  • điều kiện lưu trữ
    Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
  • điểm nóng chảy
    318oC
  • Điểm sôi
    100°C ở 760 mmHg
  • Độ hòa tan trong nước
    Hòa tan
  • Áp suất hơi
    24,5 mmHg ở 25°C
  • Xét nghiệm
    ≥99%
  • Tên thương mại
    NaOH
  • Nguồn gốc
    Trung Quốc
  • Hàng hiệu
    HMHT
  • Chứng nhận
    ISO9001
  • Số mô hình
    HMHT0042
  • Số lượng đặt hàng tối thiểu
    1 tấn
  • Giá bán
    USD (200-400)/ MT
  • chi tiết đóng gói
    Bao PP+PE 25kg, 26mt trong 1X20'FCL có pallet
  • Thời gian giao hàng
    Trong vòng 3 tuần
  • Điều khoản thanh toán
    L/C,D/A,D/P,T/T
  • Khả năng cung cấp
    5000 tấn/tấn mét mỗi năm

CSF Sodium hydroxide CAS 1310-73-2 NaOH Caustic Soda Flakes Lye Flakes cấp kỹ thuật Thin Flakes Thick Flakes

Thông tin chi tiết về sản phẩm của bột soda gây cháy (Natrium Hydroxide)


Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan có cấu trúc về hạt soda gây hại, được thiết kế cho tiếp thị quốc tế, quảng bá triển lãm và truyền thông khách hàng ở nước ngoài.

1Thông tin cơ bản


Nhóm Tên tiếng Anh Tóm tắt Tên phổ biến quốc tế Mã nhận dạng cốt lõi
Tên hóa học Natri hydroxit NaOH Soda gây Số CAS: 1310-73-2

Số EINECS: 215-185-5
Hình thức sản phẩm Bánh soda gây cháy Dòng máu não Flake Lye UN No.: 1823 (Điện chất ăn mòn lớp 8)
Tuyên bố hải quan - - - Mã HS: 2815110000 (Lớp công nghiệp)
Phân loại sản phẩm Bánh mỏng / Bánh dày - Vỏ vỏ kỹ thuật -

2. Thông số kỹ thuật (thang công nghiệp)


Chỉ số Trình độ cao nhất (99%) Lớp thứ nhất (98,5%) Nhất chuẩn (98%) Phương pháp thử nghiệm
Độ tinh khiết của NaOH ≥ 99,0% ≥98,5% ≥98,0% Đánh giá axitimetric
Sodium carbonate (Na2CO3) ≤ 0,5% ≤ 0,8% ≤1,0% Phương pháp loại bỏ pha khí
Natri clorua (NaCl) ≤ 0,03% ≤ 0,05% ≤ 0,08% Tiêu chuẩn Argentometric
Sắt ((III) Oxit (Fe2O3) ≤ 0,005% ≤ 0,008% ≤ 0,01% Phân quang học
Sự xuất hiện Bánh mỏng màu trắng, không có tạp chất nhìn thấy được Bạch bột, các tạp chất nhỏ Bạch bạch đến vàng nhạt Kiểm tra trực quan
Độ dày lá 0.1 ¥0.3mm 0.3 ∙ 0.5mm 0.5 ∼1.0mm Đo bằng micrometer

3. Tính chất vật lý hóa học


Tài sản Giá trị / Mô tả
Hình dạng vật lý Bánh mỡ bán kính màu trắng, bề mặt mịn, độ dày đồng đều, dễ xếp chồng và lưu trữ
Độ hòa tan Nấu tan trong nước cao,Phản ứng ngoại nhiệt dữ dộitrong quá trình hòa tan; hòa tan trong ethanol và glycerol
Hygroscopicity Tăng độ cao của khí, nhanh chóng phân hủy khi tiếp xúc với không khí; hấp thụ CO2 trong không khí để tạo thành Na2CO3
Điểm nóng chảy / Điểm sôi 318.4°C / 1390°C
Mật độ 2.13g/cm3; mật độ khối lượng lớn 0,8~1,0g/cm3
Chất ăn mòn Chất ăn mòn mạnh đối với da, kim loại và thủy tinh; phản ứng với axit để tạo ra muối và nước

4. Ưu điểm chính và lĩnh vực ứng dụng


4.1 Ưu điểm cơ bản so với hạt ngọc trai soda gây cháy


Ưu điểm Mô tả
Hiệu quả về chi phí Chi phí sản xuất và đóng gói thấp hơn, phù hợp với mua sắm công nghiệp quy mô lớn
Mật độ khối lượng lớn Mật độ xếp chồng cao, giảm chi phí lưu trữ và vận chuyển theo trọng lượng đơn vị
Kiểm soát hòa tan dễ dàng Cấu trúc lá sẽ tan dần hơn so với ngọc trai, làm giảm nguy cơ quá nóng tại chỗ
Quá trình sản xuất trưởng thành Chất lượng ổn định, nguồn cung nhất quán, được công nhận rộng rãi trên thị trường toàn cầu

4.2 Thị trường ứng dụng toàn cầu


Ngành công nghiệp Các ứng dụng chính Đặc điểm nhu cầu thị trường
Dệt may và nhuộm Mercerization sợi, trung hòa thuốc nhuộm, xử lý nước thải Nhu cầu cao ở Nam Á và Đông Nam Á; đòi hỏi hàm lượng sắt thấp
xà phòng & chất tẩy rửa Phản ứng làm xà phòng với chất béo và dầu để sản xuất xà phòng và chất hoạt tính bề mặt Ưu tiên cấp 98% để kiểm soát chi phí
Công nghiệp luyện kim Tạo lợi cho quặng, làm sạch bề mặt kim loại, sản xuất oxit nhôm Nhu cầu ổn định ở Bắc Mỹ và châu Âu; yêu cầu tạp chất nghiêm ngặt
Hóa học tổng hợp Sản xuất muối natri, chất trung gian hữu cơ, tái tạo cao su Nhu cầu cao cho 99% chất lượng cao; đòi hỏi sự nhất quán lô
Điều trị nước Điều chỉnh pH, mưa ion kim loại nặng, trung hòa nước thải Nhu cầu ngày càng tăng ở các thị trường mới nổi; yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường địa phương

5Bao bì & Logistics


Điểm Thông số kỹ thuật
Bao bì tiêu chuẩn 25kg túi giấy kraft lớp (đứng chống ẩm, chống rò rỉ); 500kg/1000kg túi xách
Nạp container Thùng chứa 20ft: 25 ¢ 27 tấn (25 kg túi); 20 ¢ 22 tấn (bao bì hàng loạt)
Ghi chú vận chuyển 1. Nhãn UN1823 và dấu hiệu nguy cơ ăn mòn trên bao bì

2Tránh vận chuyển hỗn hợp với axit, muối amoniac và thực phẩm

3. vận chuyển trong xe khô, thông gió; ngăn ngừa mưa và ẩm
Yêu cầu lưu trữ Lưu trữ trong kho kín; tránh khỏi độ ẩm và khí axit; thời hạn sử dụng: 12 tháng trong điều kiện kín

6Các yêu cầu tuân thủ cho việc tiếp cận thị trường quốc tế


Khu vực / Tiêu chuẩn Yêu cầu chính
Toàn cầu Cung cấp MSDS/SDS phù hợp với GHS; đánh dấu cảnh báo nguy hiểm bằng ngôn ngữ địa phương
EU Hoàn thành đăng ký REACH; tuân thủ quy định CLP về nhãn hiệu
Bắc Mỹ Đáp ứng các tiêu chuẩn FDA cho các ứng dụng cấp thực phẩm (E524); tuân thủ các quy định của OSHA
ASEAN / Trung Đông Tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm tra nhập khẩu hải quan địa phương; cung cấp chứng nhận sản phẩm